Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "nồi lẩu" (1)
nồi lẩu

Tiếng Anh
Danh từpot
Tôi ăn nồi lẩu với bạn bè.
I eat hot pot with my friends.
Từ liên quan "nồi lẩu" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "nồi lẩu" (1)
Tôi ăn nồi lẩu với bạn bè.
I eat hot pot with my friends.
